Trẻ em ở buôn làng Tây Nguyên và nỗi băn khoăn về sự đồng hành

Lưu ý nhỏ: Bài viết này là nhật ký ghi chép và trăn trở cá nhân từ chuyến đi thực tế của tôi. Các lý thuyết hay nghiên cứu tâm lý được nhắc đến chỉ mang tính chất soi chiếu góc nhìn, giúp tôi giải mã những quan sát của chính mình, hoàn toàn không thay thế cho các đánh giá chuyên môn hay nghiên cứu tâm lý lâm sàng.

Mùa hè tháng 8, có dịp trở lại với Tây Nguyên bạt ngàn. Bên cạnh cảnh sắc xanh ngát hùng vĩ, thứ đọng lại sâu nhất trong tôi chính là ánh mắt của những đứa trẻ nơi đây.

Khác với những lần trước, lần này có nhiều cơ hội được đi qua các buôn làng, tiếp xúc nhiều hơn với các em người dân tộc Sedang, Jrai, Bana. Nhờ đó tôi nhận ra, sự hiện diện của một người yêu thương, giúp các em mạnh dạn, lanh lợi, tràn đầy tình cảm hơn.

Trải nghiệm thực tế từ những chuyến ghé thăm

Đến Tây Nguyên vào lúc thời tiết khắc nghiệt, mưa gió rất to kéo dài trong suốt 1 tháng ở lại nơi đây. Bất kể thời tiết, tôi cùng người bạn đồng hành của mình vẫn di chuyển đến các làng nhỏ ở Chư Păh và Đăk Đoa để gặp gỡ các em. Dưới sự hỗ trợ và tạo điều kiện của các Cha, Thầy và Sơ tại địa phương, cả hai có cơ hội được đến thăm nhà, trò chuyện và sinh hoạt cùng lũ trẻ.

Chúng tôi tiếp xúc chủ yếu với những em học sinh độ tuổi từ 14 đến 18 đang ở giai đoạn chập chững trưởng thành. Dù cùng lứa tuổi, nhưng không khí ở mỗi làng lại mang một sắc thái hoàn toàn riêng biệt.

Tại những buôn làng có các Cha, các Thầy, các Sơ đồng hành, ấn tượng đầu tiên về những đứa trẻ nơi đây là sự chủ động, lễ phép. Ban đầu, các em vẫn giữ chút vẻ ngại ngùng đặc trưng của trẻ vùng cao. Nhưng chỉ sau một vài câu trò chuyện, ánh mắt ấy có sự thay đổi rõ rệt. Trở nên hoạt bát, nhanh nhẹn hơn, không ngại đặt ngược lại câu hỏi khi có điều thắc mắc. Những đứa trẻ ấy mạnh dạn, chủ động bắt lấy tay, tò mò, đặt câu hỏi về ngành học của chúng tôi.

Trái ngược lại, tại những làng thiếu vắng người phụ trách, bầu không khí hoàn toàn khác. Khi thấy người lạ, phản ứng đầu tiên của các em là thu mình, né tránh ánh nhìn. Câu hỏi của chúng tôi đặt ra chỉ nhận lại được những cái gật đầu, ngập ngừng, cười rồi quay mặt đi thay cho lời đáp lại. Bên cạnh sự e ngại trong giao tiếp, chúng tôi cũng nhận ra các em còn nhiều ngập ngừng và cần nhiều thời gian hơn khi chuyển hóa những suy nghĩ của mình thành câu chữ trên trang giấy.

Trải nghiệm thực tế đó, đã gieo vào lòng tôi băn khoăn rằng: Vì đâu lại có sự khác biệt rõ nét trong sự dạn dĩ và nền tảng cảm xúc của các em? Trở về sau chuyến đi, tôi bắt đầu tìm lại những tài liệu tâm lý học phát triển từng đọc, cố gắng tìm lời giải đáp cho những trăn trở của mình.

1. Sự lanh lẹ và tự tin có lẽ là kết quả của những “trận cầu” tương tác (Serve-and-Return)

Tôi nghĩ, sự dạn dĩ, nhanh nhẹn của những đứa trẻ ở làng có người phụ trách không phải ngẫu nhiên mà có. Có chăng đó là thành quả của những lần tương tác nhỏ diễn ra mỗi ngày.

Vào mỗi dịp hè, các em đều sẽ tập trung vào nhà Thờ, nhà Nguyện để tham gia học hè, ở đó sẽ có các Thầy, các Sơ, đôi lúc sẽ có thêm các anh chị tình nguyện viên đến để dạy học. Hết hè, hằng tuần lịch sinh hoạt vẫn được duy trì đều đặn.

Trong chuyến đi, tôi cùng bạn đồng hành của mình may mắn có những bữa cơm ngồi ăn cùng các Cha, các Thầy. Điều làm tôi chú ý là trên mâm cơm, câu chuyện thường trực của mọi người đều xoay quanh lũ trẻ trong làng. “Đứa A dạo này học tốt lắm, chắc phải vận động gia đình cho ra nội trú để các Thầy tiện kèm cặp thêm”, hay “Đứa B mấy hôm nay nghỉ học, chắc lại đi chăn bò, tí xong việc Thầy phải ghé qua nhà gặp mẹ nó hỏi xem sao”…

Nỗi trăn trở đó luôn hiện hữu trong từng khoảnh khắc của đời sống. Mọi thắc mắc, ánh nhìn tò mò, hay sự vắng mặt bất thường của các em đều được để tâm, đón nhận và phản hồi một cách trân trọng.

Hình thức tương tác hai chiều này khiến tôi liên tưởng đến khái niệm “Serve-and-Return” (Tung và Hứng) được Trung tâm Phát triển Trẻ em Đại học Harvard (2004) nhấn mạnh. Hình dung đang trong một trận cầu lông, khi trẻ “tung” ra tín hiệu giao tiếp và được người lớn “hứng lấy” rồi “tung trả”, kết nối thần kinh trong não bộ sẽ liên tục được củng cố. Chính sự phản hồi thường xuyên này giúp các em xây dựng nền tảng vững chắc cho phản xạ xã hội và sự tự tin.

Điều này cũng hoàn toàn trùng khớp với thuyết Gắn bó của John Bowlby. Đó là khi người lớn trở thành chỗ dựa an toàn, trẻ sẽ có đủ sự an tâm nội tại và dám bước ra thế giới bên ngoài để khám phá xung quanh.

2. Lễ phép có chăng là sự “sao chép” từ những hình mẫu tích cực?

Điều khác biệt rõ nhất ở những làng có sự đồng hành đó là các em chủ động đưa tay đón lấy, khoanh tay chào và ôm lấy chúng tôi để nói lời cảm ơn. Tôi cho rằng, sự mạnh dạn, ngoan ngoãn đầy tình cảm này không chỉ đến từ những bài học trên lớp, mà còn đến từ việc lũ trẻ được ở trong môi trường tiếp xúc với những người đầy ắp sự yêu thương, đó là Cha, Thầy, Sơ và các Mẹ trong làng.

Nó cũng phản ánh Lý thuyết Học tập Xã hội của Albert Bandura (1977), trẻ em định hình nhận thức và hành vi phần lớn nhờ quan sát các hình mẫu xung quanh. Khi nhìn thấy người lớn xung quanh kiên nhẫn, chan hòa, tôn trọng mọi người mỗi ngày, chúng cũng “sao chép” và thẩm thấu lối ứng xử đó vào tính cách mình trong vô thức. Khi sự tử tế liên tục lặp lại, trở thành hình mẫu nhất quán sẽ trở thành bản năng giao tiếp của các em.

3. Tình yêu thương vô điều kiện cũng là “liều thuốc” chữa lành

Trong khoảng thời gian ngắn ngủi được sống và sinh hoạt tại nơi đây. Tôi nhận thấy một thứ tưởng chừng vô hình nhưng luôn hiện diện thường trực: đó là ‘tình yêu thương vô điều kiện’ mà các em nhận được. Thứ tình yêu đó không thể đong đếm hay nhìn thấy bằng mắt thường, nhưng tôi tin, bất kỳ ai trong chúng ta cũng có thể cảm nhận được, và các em cũng không ngoại lệ.

Điều này khiến tôi nhớ đến một câu chuyện trong cuốn sách ‘Đứa trẻ được nuôi trong chuồng chó‘ của Tiến sĩ, Bác sĩ Bruce D. Perry. Mama P là một nhân vật để lại ấn tượng vô cùng sâu sắc trong tôi. Bà một người nhận nuôi trẻ bị ngược đãi đã khiến các chuyên gia y tế phải ngả mũ. Dường như có một trực giác đặc biệt giúp bà nhận biết được bọn trẻ bị ngược đãi, sang chấn đang cần gì dù bà không phải là chuyên gia.

Bà nhận nuôi một cậu bé bị mẹ ngược đãi và bỏ rơi, trước khi đến với bà, cậu bé đã trải qua 6 gia đình nhận nuôi và 3 lần nhập viện trong trạng thái mất kiểm soát hành vi. Khi đến thăm khám, được chẩn đoán và nhận kế hoạch điều trị từ bác sĩ, Mama P từ chối đánh thuốc cậu bé. Dù được bác sĩ ra sức giải thích và thuyết phục, bà cứng rắn cho rằng “Con trai tôi không cần uống thuốc, thằng bé cần được yêu thương và đối xử tử tế“.

Nguồn: First News
Nguồn: First News

Bác sĩ cũng đành đầu hàng với bà, và họ đã có một cuộc trò chuyện dài về cậu bé. Khi được hỏi những lúc cậu bé lên cơn tam bành, bà sẽ làm gì để giúp cậu ấy. Bà trả lời rành mạch rằng ‘mình chỉ ôm, đung đưa cậu bé trong vòng tay, những đêm cậu bé sợ hãi thức giấc đi lòng vòng quanh nhà, bà để cậu bên cạnh mình, xoa lưng, hát ru, thế là cậu lại vào giấc’. Trong những năm sau đó Mama P tiếp tục đưa những đứa trẻ bà nhận nuôi đến phòng khám, từ lâu bà đã nhận ra nhiều trẻ em bị lạm dụng, bỏ bê cần được ôm ấp, vỗ về.

Dĩ nhiên, các em ở Tây Nguyên không phải gặp các tình huống sang chấn nặng nề như cậu bé trong câu chuyện kể trên. Nhưng bản chất phát triển của những đứa trẻ thì không khác. Các em lớn lên trong tình trạng thiếu hụt sự quan tâm, chăm sóc, những cuộc trò chuyện, những cái ôm mỗi ngày. Và sự hiện hiện của các Cha, các Sơ với tình yêu thương không điều kiện cũng giống với hình ảnh Mama P. Không mang danh nghĩa là một nhà chuyên môn, bằng tình yêu thương, quan tâm, chăm sóc đã phần nào lấp đầy những khoảng trống cảm xúc của các em.

Tạm kết

Chuyến đi Tây Nguyên cũng đã khép lại, nhưng hình ảnh của các em ở buôn làng vẫn còn sâu trong tâm trí tôi. Tôi nhận ra điều tạo nên sự khác biệt ở những đứa trẻ, ngoài những thứ vật chất to lớn, sự hiện diện của những người lớn biết yêu thương cũng rất quan trọng.

Tôi vô cùng trân trọng và biết ơn các Cha, các Thầy, các Sơ đã ở lại nơi núi rừng, luôn âm thầm, lặng lẽ làm chỗ dựa an toàn cho các em. Mong rằng bằng tình yêu thương và sự kiên nhẫn đồng hành ấy, những mầm cây nhỏ giữa núi rừng Tây Nguyên sẽ mạnh mẽ vươn mình đón nắng.

Tài liệu tham khảo:

Bandura, A. (1977). Social learning theory. Prentice-Hall.

Center on the Developing Child at Harvard University. (2004). Key concepts: Serve and return. https://developingchild.harvard.edu/key-concept/serve-and-return/.

Holmes, J. (2014). John Bowlby and attachment theory. Routledge. https://doi.org/10.4324/9781315879772

Perry, B. D., & Szalavitz, M. (2006). The boy who was raised as a dog: And other stories from a child psychiatrist’s notebook. Basic Books.

Người viết: Mỹ Trinh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *